AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

推进 (推進) nghĩa là gì? tuī jìn

Từ tiếng Trung

推进

phồn thể 推進

tuī jìn · âm Hán Việt từng chữ: suy tiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. thúc đẩy
  2. tiến hành
  3. đẩy tới
  4. phát triển
  5. thúc tiến

Đọc theo tiếng Hàn

추진
chujin

Tiếng Nhật

推進
すいしん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thúc đẩy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.