AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thuật xem chỉ tay" tiếng Trung là 手相 (shǒu xiàng), tiếng Nhật 手相

“thuật xem chỉ tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

手相

shǒu xiàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수상
susang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

手相
てそう · từ thông dụng

Nghĩa: thuật xem chỉ tay; đường nét lòng bàn tay (trong thuật xem chỉ tay)

Từng chữ: 手 (thủ) 相 (tương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.