AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

手相 nghĩa là gì? shǒu xiàng

Từ tiếng Trung

手相

shǒu xiàng · âm Hán Việt từng chữ: thủ tương

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuật xem chỉ tay
  2. đường nét lòng bàn tay (trong thuật xem chỉ tay)

Đọc theo tiếng Hàn

수상
susang

Tiếng Nhật

手相
てそう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thuật xem chỉ tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.