AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thuận từ" tiếng Trung là 顺磁 (shùn cí)

“thuận từ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

顺磁 phồn thể 順磁

shùn cí · Hán Việt: thuận từ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

순자
sunja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thuận từ tính

Từng chữ: 順 (thuận) 磁 (từ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.