AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

顺磁 (順磁) nghĩa là gì? shùn cí

Từ tiếng Trung

顺磁

phồn thể 順磁

shùn cí · âm Hán Việt từng chữ: thuận từ

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuận từ tính

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thuận từ tính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.