AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thuần hóa và nhân giống" tiếng Trung là 驯养繁殖 (xùn yǎng fán zhí)

“thuần hóa và nhân giống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

驯养繁殖 phồn thể 馴養繁殖

xùn yǎng fán zhí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

순양번식
sunyangbeonsik · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thuần hóa và nhân giống; nhân giống trong điều kiện nuôi nhốt

Từng chữ: 馴 (thuần) 養 (dưỡng) 繁 (phồn) 殖 (thực)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.