AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thuận chiều kim đồng hồ" tiếng Trung là 顺行 (shùn xíng)

“thuận chiều kim đồng hồ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

顺行 phồn thể 順行

shùn xíng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

순행
sunhaeng · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

順行
じゅんこう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: chuyển động tròn cùng chiều với mặt trời; thuận chiều kim đồng hồ

Từng chữ: 順 (thuận) 行 (hàng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.