顺行 (順行) nghĩa là gì? shùn xíng
Từ tiếng Trung
顺行
phồn thể 順行shùn xíng · âm Hán Việt từng chữ: thuận hàng
Nghĩa tiếng Việt
- chuyển động tròn cùng chiều với mặt trời
- thuận chiều kim đồng hồ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
順行
じゅんこう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.