AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thừa nhận lỗi" tiếng Trung là 认账 (rèn zhàng)

“thừa nhận lỗi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

认账 phồn thể 認賬

rèn zhàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thừa nhận lỗi; thú nhận sự thật; công nhận món nợ

Từng chữ: 認 (nhận) 賬 (trướng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.