AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

认账 (認賬) nghĩa là gì? rèn zhàng

Từ tiếng Trung

认账

phồn thể 認賬

rèn zhàng · âm Hán Việt từng chữ: nhận trướng

Nghĩa tiếng Việt

  1. thừa nhận lỗi
  2. thú nhận sự thật
  3. công nhận món nợ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thừa nhận lỗi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.