"thừa nhận" tiếng Trung là 承认 (chéng rèn), tiếng Nhật 承認
“thừa nhận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
承认
phồn thể 承認
chéng rèn · Hán Việt: thừa nhận
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
승인
seungin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
承認
しょうにん · từ thông dụng
Nghĩa: thừa nhận; thú nhận; công nhận; sự công nhận (ngoại giao, nghệ thuật, v.v.)
Cách nói khác: 答理 dā li; 认 rèn · 인; 认可 rèn kě · 인가; 认同 rèn tóng · 인동; 坦承 tǎn chéng · 탄승;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.