AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

承认

phồn thể 承認

chéng rèn · Hán Việt: thừa nhận

Nghĩa tiếng Việt

  1. thừa nhận
  2. thú nhận
  3. công nhận
  4. sự công nhận (ngoại giao, nghệ thuật, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

승인
seungin

Tiếng Nhật

承認
しょうにん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thừa nhận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.