AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thụ tinh trong ống nghiệm" tiếng Trung là 体外受精 (tǐ wài shòu jīng), tiếng Nhật 体外受精

“thụ tinh trong ống nghiệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

体外受精 phồn thể 體外受精

tǐ wài shòu jīng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

体外受精
たいがいじゅせい · từ thông dụng

Nghĩa: thụ tinh trong ống nghiệm

Từng chữ: 體 (thể) 外 (ngoại) 受 (thụ) 精 (tinh)

Cách nói khác: 试管受孕 shì guǎn shòu yùn · 시관수잉;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.