"thú tính" tiếng Trung là 兽 (shòu)
“thú tính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
兽
phồn thể 獸
shòu
Âm Hán Hàn của chữ
수
su · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: quái thú; động vật; thú tính; như thú
Từng chữ: 獸 (thú)
Cách nói khác: 畜生 chù sheng · 축생; 灭绝人性 miè jué rén xìng; 兽行 shòu xíng · 수행;
Có phải bạn tìm “thụ tinh”?
shòu jīng · Hán Việt: thụ tinh
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
수정
sujeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
受精
じゅせい · từ thông dụng
Nghĩa: được thụ tinh; được thụ thai
Cách nói khác: 授精 shòu jīng · 수정;
Có phải bạn tìm “thư tình”?
情书
phồn thể 情書
qíng shū
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
정서
jeongseo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thư tình
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.