AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

受精 nghĩa là gì? shòu jīng

Từ tiếng Trung

受精

shòu jīng · âm Hán Việt từng chữ: thụ tinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. được thụ tinh
  2. được thụ thai

Đọc theo tiếng Hàn

수정
sujeong

Tiếng Nhật

受精
じゅせい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “được thụ tinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.