"thu thập tin tức" tiếng Trung là 采访 (cǎi fǎng)
“thu thập tin tức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
采访
phồn thể 採訪
cǎi fǎng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
채방
chaebang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
採訪
さいほう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: phỏng vấn; thu thập tin tức; tìm kiếm và thu thập; đưa tin
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.