AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

采访 (採訪) nghĩa là gì? cǎi fǎng

Từ tiếng Trung

采访

phồn thể 採訪

cǎi fǎng · âm Hán Việt từng chữ: thái phỏng

Nghĩa tiếng Việt

  1. phỏng vấn
  2. thu thập tin tức
  3. tìm kiếm và thu thập
  4. đưa tin

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

採訪
さいほう

Từng chữ

Xem “phỏng vấn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.