AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thu nhập bình quân" tiếng Trung là 平均收入 (píng jūn shōu rù)

“thu nhập bình quân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

平均收入

píng jūn shōu rù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

평균수입
pyeonggyunsuip · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thu nhập bình quân

Từng chữ: 平 (bình) 均 (quân) 收 (thu) 入 (nhập)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.