AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

平均收入 nghĩa là gì? píng jūn shōu rù

Từ tiếng Trung

平均收入

píng jūn shōu rù · âm Hán Việt từng chữ: bình quân thu nhập

Nghĩa tiếng Việt

  1. thu nhập bình quân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thu nhập bình quân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.