"thú nhận sự thật" tiếng Trung là 从实招来 (cóng shí zhāo lái)
“thú nhận sự thật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
从实招来
phồn thể 從實招來
cóng shí zhāo lái
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thú nhận sự thật
Từng chữ: 從 (tòng) 實 (thực) 招 (chiêu) 來 (lai)
Cách nói khác: 认账 rèn zhàng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.