“thu nhận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
收购
phồn thể 收購
shōu gòu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
수구
sugu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: mua; thu mua; thu nhận
Cách nói khác: 收容 shōu róng · 수용;
Có phải bạn tìm “thư nhàn”?
闲
phồn thể 閒
xián
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nhàn rỗi; không có việc; thư nhàn
Từng chữ: 閒 (nhàn)
Có phải bạn tìm “thú nhận”?
招认
phồn thể 招認
zhāo rèn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
초인
choin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thú nhận
Cách nói khác: 坦承 tǎn chéng · 탄승; 招供 zhāo gòng · 초공; 供认 gòng rèn · 공인; 承认 chéng rèn · 승인; 坦白 tǎn bái · 탄백;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.