闲 (閑) nghĩa là gì? xián
Từ tiếng Trung
闲
phồn thể 閑xián · Hán Việt: nhàn
Nghĩa tiếng Việt
- đóng kín
- (biến thể của 閒|闲[xian2]) nhàn rỗi
- không có việc
- rảnh rỗi
Cách đọc / nghĩa khác: 閒 xián — nhàn rỗi; không có việc;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
閑
ひま
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.