AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

闲 (閑) nghĩa là gì? xián

Từ tiếng Trung

闲

phồn thể 閑

xián · Hán Việt: nhàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. đóng kín
  2. (biến thể của 閒|闲[xian2]) nhàn rỗi
  3. không có việc
  4. rảnh rỗi

Cách đọc / nghĩa khác: 閒 xián — nhàn rỗi; không có việc;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

閑
ひま

Từng chữ

Xem “đóng kín” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.