AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thư không mong muốn" tiếng Trung là 垃圾邮件 (lā jī yóu jiàn)

“thư không mong muốn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

垃圾邮件 phồn thể 垃圾郵件

lā jī yóu jiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thư rác; tin nhắn spam; thư không mong muốn

Từng chữ: 垃 (lắp) 圾 郵 (bưu) 件 (kiện)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.