垃圾邮件 (垃圾郵件) nghĩa là gì? lā jī yóu jiàn
Từ tiếng Trung
垃圾邮件
phồn thể 垃圾郵件lā jī yóu jiàn · âm Hán Việt từng chữ: lắp ? bưu kiện
Nghĩa tiếng Việt
- thư rác
- tin nhắn spam
- thư không mong muốn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “thư rác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.