AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“thu hồi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

撤回

chè huí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

철회
cheolhoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

撤回
てっかい · từ thông dụng

Nghĩa: thu hồi; hủy bỏ; rút lại

Từng chữ: 撤 (rút) 回 (hồi)

Cách nói khác: 撤销 chè xiāo · 철소; 吊销 diào xiāo;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.