AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

撤回 nghĩa là gì? chè huí

Từ tiếng Trung

撤回

chè huí · âm Hán Việt từng chữ: rút hồi

Nghĩa tiếng Việt

  1. thu hồi
  2. hủy bỏ
  3. rút lại

Đọc theo tiếng Hàn

철회
cheolhoe

Tiếng Nhật

撤回
てっかい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thu hồi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.