AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thu hoạch" tiếng Trung là 收获 (shōu huò)

“thu hoạch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

收获 phồn thể 收穫

shōu huò · Hán Việt: thu hoạch

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수확
suhwak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thu hoạch; gặt hái; đạt được; mùa màng

Từng chữ: 收 (thu) 穫 (hoạch)

Cách nói khác: 收成 shōu chéng · 수성; 收割 shōu gē · 수할; 获 huò; 采集 cǎi jí · 채집;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.