AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

收获 (收穫) nghĩa là gì? shōu huò

Từ tiếng Trung

收获

phồn thể 收穫

shōu huò · Hán Việt: thu hoạch

Nghĩa tiếng Việt

  1. thu hoạch
  2. gặt hái
  3. đạt được
  4. mùa màng
  5. lợi nhuận
  6. thu được

Đọc theo tiếng Hàn

수확
suhwak

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thu hoạch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.