AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thu dọn hết hàng tồn" tiếng Trung là 清仓 (qīng cāng)

“thu dọn hết hàng tồn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

清仓 phồn thể 清倉

qīng cāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kiểm kê hàng tồn kho; thu dọn hết hàng tồn

Từng chữ: 清 (thanh) 倉 (thương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.