AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

清仓 (清倉) nghĩa là gì? qīng cāng

Từ tiếng Trung

清仓

phồn thể 清倉

qīng cāng · âm Hán Việt từng chữ: thanh thương

Nghĩa tiếng Việt

  1. kiểm kê hàng tồn kho
  2. thu dọn hết hàng tồn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kiểm kê hàng tồn kho” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.