"thù địch" tiếng Trung là 敌对 (dí duì)
“thù địch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
敌对
phồn thể 敵對
dí duì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
적대
jeokdae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thù địch; kẻ thù (phe phái); hiếu chiến
Cách nói khác: 敌视 dí shì · 적시; 嫌隙 xián xì · 혐극; 怀敌意 huái dí yì · 회적의; 敌对性 dí duì xìng; 仇 chóu · 구;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.