AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

敌对 (敵對) nghĩa là gì? dí duì

Từ tiếng Trung

敌对

phồn thể 敵對

dí duì · âm Hán Việt từng chữ: địch đỗi

Nghĩa tiếng Việt

  1. thù địch
  2. kẻ thù (phe phái)
  3. hiếu chiến

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thù địch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.