AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thử đi" tiếng Trung là 值得品味 (zhí de pǐn wèi)

“thử đi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

值得品味

zhí de pǐn wèi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đáng để nếm; thử đi

Từng chữ: 值 (trị) 得 (đắc) 品 (phẩm) 味 (vị)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.