AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thư chúc mừng" tiếng Trung là 贺函 (hè hán)

“thư chúc mừng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

贺函 phồn thể 賀函

hè hán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

하함
haham · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thư chúc mừng; thiệp chúc mừng (ví dụ: cho năm mới)

Từng chữ: 賀 (mừng) 函 (hòm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.