AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

贺函 (賀函) nghĩa là gì? hè hán

Từ tiếng Trung

贺函

phồn thể 賀函

hè hán · âm Hán Việt từng chữ: mừng hòm

Nghĩa tiếng Việt

  1. thư chúc mừng
  2. thiệp chúc mừng (ví dụ: cho năm mới)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thư chúc mừng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.