"thống trị toàn bộ" tiếng Trung là 独大 (dú dà)
“thống trị toàn bộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
独大
phồn thể 獨大
dú dà
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
독대
dokdae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thống trị toàn bộ; quyền lực tuyệt đối; ngự trị tối cao
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.