AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thông tin nội bộ" tiếng Trung là 底细 (dǐ xì)

“thông tin nội bộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

底细 phồn thể 底細

dǐ xì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

저세
jeose · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thông tin nội bộ; tường tận của sự việc; tình hình ra sao; chuyện gì đang xảy ra

Từng chữ: 底 (để) 細 (tới)

Cách nói khác: 内情 nèi qíng · 내정;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.