AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

底细 (底細) nghĩa là gì? dǐ xì

Từ tiếng Trung

底细

phồn thể 底細

dǐ xì · âm Hán Việt từng chữ: để tới

Nghĩa tiếng Việt

  1. thông tin nội bộ
  2. tường tận của sự việc
  3. tình hình ra sao
  4. chuyện gì đang xảy ra

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thông tin nội bộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.