"thông suốt" tiếng Trung là 畅通 (chàng tōng)
“thông suốt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
畅通
phồn thể 暢通
chàng tōng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
창통
changtong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thông suốt; lưu thông tự do; đường thẳng; không bị tắc nghẽn
Cách nói khác: 畅达 chàng dá · 창달; 通畅 tōng chàng · 통창; 无碍 wú ài · 무애;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.