AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

畅通 (暢通) nghĩa là gì? chàng tōng

Từ tiếng Trung

畅通

phồn thể 暢通

chàng tōng · âm Hán Việt từng chữ: sướng thông

Nghĩa tiếng Việt

  1. thông suốt
  2. lưu thông tự do
  3. đường thẳng
  4. không bị tắc nghẽn
  5. di chuyển không trở ngại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thông suốt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.