AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thời tiền sử" tiếng Trung là 史前 (shǐ qián)

“thời tiền sử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

史前

shǐ qián

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

사전
sajeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thời tiền sử; (định ngữ) tiền sử

Từng chữ: 史 (sử) 前 (tiền)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.