AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

史前 nghĩa là gì? shǐ qián

Từ tiếng Trung

史前

shǐ qián · âm Hán Việt từng chữ: sử tiền

Nghĩa tiếng Việt

  1. thời tiền sử
  2. (định ngữ) tiền sử

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thời tiền sử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.