AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thói quen thường lệ" tiếng Trung là 习惯 (xí guàn), tiếng Nhật 習慣

“thói quen thường lệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

习惯 phồn thể 習慣

xí guàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

습관
seupgwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

習慣
しゅうかん · từ thông dụng

Nghĩa: thói quen; phong tục; thói quen thường lệ; quen với

Từng chữ: 習 (tập) 慣 (quen)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.