AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

习惯

phồn thể 習慣

xí guàn · âm Hán Việt từng chữ: tập quen

Nghĩa tiếng Việt

  1. thói quen
  2. phong tục
  3. thói quen thường lệ
  4. quen với

Đọc theo tiếng Hàn

습관
seupgwan

Tiếng Nhật

習慣
しゅうかん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thói quen” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.