AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thời kỳ trung cổ" tiếng Trung là 中古 (zhōng gǔ), tiếng Nhật 中古

“thời kỳ trung cổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

中古

zhōng gǔ · Hán Việt: trung cổ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

중고
junggo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

中古
ちゅうこ · từ thông dụng

Nghĩa: thời trung cổ; Thời kỳ Trung Cổ; trung cổ Trung Quốc, thế kỷ 3 đến 9, bao gồm các triều Tùy và Đường; Giữa (của một ngôn ngữ, ví dụ: tiếng Anh Trung đại)

Từng chữ: 中 (trung) 古 (cổ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.