"thời kỳ không xác định" tiếng Trung là 无期 (wú qī), tiếng Nhật 無期
“thời kỳ không xác định” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
无期
phồn thể 無期
wú qī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
무기
mugi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
無期
むき · từ thông dụng
Nghĩa: thời kỳ không xác định; trong tương lai không xác định; không thời gian cố định; án không thời hạn (tức là tù chung thân)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.