AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

无期 (無期) nghĩa là gì? wú qī

Từ tiếng Trung

无期

phồn thể 無期

wú qī · âm Hán Việt từng chữ: vô kì

Nghĩa tiếng Việt

  1. thời kỳ không xác định
  2. trong tương lai không xác định
  3. không thời gian cố định
  4. án không thời hạn (tức là tù chung thân)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

無期
むき · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thời kỳ không xác định” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.