“thời gian rảnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
空闲
phồn thể 空閒
kòng xián
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thời gian rảnh rỗi; thời gian rảnh; (về người) rảnh rỗi; không bận
Cách nói khác: 空儿 kòng r · 공아; 工夫 gōng fu · 공부; 闲暇 xián xiá · 한가; 空暇 kòng xiá · 공가; 闲空 xián kòng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.