AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

空闲 (空閒) nghĩa là gì? kòng xián

Từ tiếng Trung

空闲

phồn thể 空閒

kòng xián · âm Hán Việt từng chữ: không nhàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. thời gian rảnh rỗi
  2. thời gian rảnh
  3. (về người) rảnh rỗi
  4. không bận
  5. (về thiết bị, phòng ốc, v.v.) không sử dụng
  6. không dùng đến

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thời gian rảnh rỗi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.