AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thời gian để phát triển" tiếng Trung là 孵化期 (fū huà qī)

“thời gian để phát triển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

孵化期

fū huà qī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thời kỳ ấp; thời gian để phát triển

Từng chữ: 孵 (ấp) 化 (hoá) 期 (kì)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.